menu_book
見出し語検索結果 "số lượng khách" (1件)
日本語
名客数
Số lượng khách hôm nay rất đông.
今日の客数は多い。
swap_horiz
類語検索結果 "số lượng khách" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "số lượng khách" (1件)
Số lượng khách hôm nay rất đông.
今日の客数は多い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)